而已哉

nhi dĩ tai

Hán Việt: nhi dĩ tai

Tổng quan

nhi dĩ tai: (văn) Mà thôi ư?

Cấu tạo: (nhi) + (dĩ) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhi dĩ tai: (văn) Mà thôi ư?