而已耳 nhi dĩ nhĩ Hán Việt: nhi dĩ nhĩ Tổng quan nhi dĩ nhĩ: (văn) Mà thôi Cấu tạo: 而 (nhi) + 已 (dĩ) + 耳 (nhĩ)Hán Việtnhi dĩ nhĩCấu tạo而 + 已 + 耳 · nhi + dĩ + nhĩ nghĩa thành phần: nhi + dĩ + nhĩ Nghĩa ViệtCihui nhi dĩ nhĩ: (văn) Mà thôi Từ liên quan Gần nghĩa而已乎 · 而已也 · 而已哉 · 而已矣 · 而已