而況於 nhi huống vu Hán Việt: nhi huống vu Tổng quan nhi huống vu: (văn) Như 而況乎 Cấu tạo: 而 (nhi) + 況 (huống) + 於 (vu)Hán Việtnhi huống vuCấu tạo而 + 況 + 於 · nhi + huống + vu nghĩa thành phần: nhi + huống + vu Nghĩa ViệtCihui nhi huống vu: (văn) Như 而況乎