耍一手 shuǎ yī shǒu · sái nhất thủ Hán Việt: sái nhất thủ · Pinyin: shuǎ yī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 一 (nhất) + 手 (thủ)Pinyinshuǎ yī shǒuHán Việtsái nhất thủCấu tạo耍 + 一 + 手 · sái + nhất + thủ nghĩa thành phần: sái + nhất + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指显示一下某种技能或本领。Tân Hoa Tự Điển 1.指显示一下某种技能或本领。