耍二虎

sái nhị hổ

Hán Việt: sái nhị hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (nhị) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍二虎 huǎ èrhǔ v.o. <topo.> act blunderingly