耍光棍 sái quang côn Hán Việt: sái quang côn Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 光 (quang) + 棍 (côn)Hán Việtsái quang cônCấu tạo耍 + 光 + 棍 · sái + quang + côn nghĩa thành phần: sái + quang + côn Nghĩa EngCihui 耍光棍 huǎ guānggùn v.o. <coll.> idle around; live by one's wits