耍刺兒

shuǎ cì ér sái thứ nhi

Hán Việt: sái thứ nhi · Pinyin: shuǎ cì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (thứ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。找碴儿;不驯顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。找碴儿;不驯顺。

Eng

  • Cihui 耍刺兒 huǎcìr ►See shuǎcì