耍刺兒

shuǎ cì ér sái thứ nhi

Hán Việt: sái thứ nhi · Pinyin: shuǎ cì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (thứ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍刺兒 huǎcìr ►See shuǎcì