耍嘴皮
sái chủy bì
Hán Việt: sái chủy bì · Pinyin: shuǎ zuǐ pí
Tổng quan
khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi | kiêu ngạo | người láu cá
Nghĩa
Việt
- Cihui khoe khoang bằng lời lẽ lanh lợi | kiêu ngạo | người láu cá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賣弄口才。如:「這位喜劇演員耍嘴皮的功夫一流,逗得大家捧腹大笑。」
Eng
- CC-CEDICT to show off with clever talk|big-headed|a smart-ass
- Cihui to show off with clever talk; big-headed; a smart-ass