耍大頭

shuǎ dà tóu sái đại đầu

Hán Việt: sái đại đầu · Pinyin: shuǎ dà tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (đại) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代瓦舍中演出的一种民间舞蹈。因演员戴大头面具表演﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代瓦舍中演出的一种民间舞蹈。因演员戴大头面具表演﹐故称。