耍大牌

shuǎ dà pái sái đại bài

Hán Việt: sái đại bài · Pinyin: shuǎ dà pái

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (đại) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指名人(多指演艺界、体育界的)摆架子:这位明星~,排戏迟到早退是常事。

Eng

  • Cihui 耍大牌 huǎ dàpái v.o. act like a prima donna