耍大頭 shuǎ dà tóu · sái đại đầu Hán Việt: sái đại đầu · Pinyin: shuǎ dà tóu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Pinyinshuǎ dà tóuHán Việtsái đại đầuCấu tạo耍 + 大 + 頭 · sái + đại + đầu nghĩa thành phần: sái + đại + đầu