耍孬種 shuǎ nāo zhǒng Pinyin: shuǎ nāo zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 孬 + 種 (chủng)Pinyinshuǎ nāo zhǒngCấu tạo耍 + 孬 + 種 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。表现怯懦或动摇。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。表现怯懦或动摇。EngCihui 耍孬種 huǎ nāozhǒng v.o. <coll.> run scared