耍孬種 shuǎ nāo zhǒng Pinyin: shuǎ nāo zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 孬 + 種 (chủng)Pinyinshuǎ nāo zhǒngCấu tạo耍 + 孬 + 種 Nghĩa EngCihui 耍孬種 huǎ nāozhǒng v.o. <coll.> run scared