耍家兒 sái gia nhi Hán Việt: sái gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtsái gia nhiCấu tạo耍 + 家 + 兒 · sái + gia + nhi nghĩa thành phần: sái + gia + nhi Nghĩa EngCihui 耍家兒 huǎjiār n. <topo.> gambling