耍寡嘴 shuǎ guǎ zuǐ · sái quả chủy Hán Việt: sái quả chủy · Pinyin: shuǎ guǎ zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 寡 (quả) + 嘴 (chủy)Pinyinshuǎ guǎ zuǐHán Việtsái quả chủyCấu tạo耍 + 寡 + 嘴 · sái + quả + chủy nghĩa thành phần: sái + quả + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言耍贫嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍贫嘴。