耍尖頭 shuǎ jiān tóu · sái tiêm đầu Hán Việt: sái tiêm đầu · Pinyin: shuǎ jiān tóu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 尖 (tiêm) + 頭 (đầu)Pinyinshuǎ jiān tóuHán Việtsái tiêm đầuCấu tạo耍 + 尖 + 頭 · sái + tiêm + đầu nghĩa thành phần: sái + tiêm + đầu Nghĩa EngCihui 耍尖頭 huǎ jiāntóu v.o. <topo.> play dirty tricks; dupe