耍性子 shuǎ xìng zi · sái tính tử Hán Việt: sái tính tử · Pinyin: shuǎ xìng zi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 性 (tính) + 子 (tử)Pinyinshuǎ xìng ziHán Việtsái tính tửCấu tạo耍 + 性 + 子 · sái + tính + tử nghĩa thành phần: sái + tính + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耍脾气。Tân Hoa Tự Điển 1.耍脾气。