耍手腕

shuǎ shǒu wàn sái thủ oản

Hán Việt: sái thủ oản · Pinyin: shuǎ shǒu wàn

Tổng quan

chơi chiêu | xoay xở

Cấu tạo: (sái) + (thủ) + (oản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi chiêu | xoay xở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玩弄手段。如:「凡事腳踏實地,千萬別想要耍手腕以達成目的!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为达到预想目的而使用手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍手段。

Eng

  • CC-CEDICT to play tricks|to maneuver
  • Cihui to play tricks; to maneuver