耍手藝
sái thủ nghệ
Hán Việt: sái thủ nghệ · Pinyin: shuǎ shǒu yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做手艺活;靠手艺谋生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.做手艺活;靠手艺谋生。
Eng
- Cihui 耍手藝 huǎ shǒuyì v.o. <coll.> 1. demonstrate one's skill 2. make a living as a craftsman