耍手藝
sái thủ nghệ
Hán Việt: sái thủ nghệ · Pinyin: shuǎ shǒu yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靠技藝謀生。如:「他在街頭耍手藝,賺錢養家。」
Eng
- Cihui 耍手藝 huǎ shǒuyì v.o. <coll.> 1. demonstrate one's skill 2. make a living as a craftsman