耍把戲

shuǎ bǎ xì sái bả hí

Hán Việt: sái bả hí · Pinyin: shuǎ bǎ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (bả) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表演杂技的俗称; 犹言耍花招。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表演杂技的俗称。 2.犹言耍花招。

Eng

  • Cihui 耍把戲 huǎ bǎxì v.o. <coll.> 1. juggle | Nàge xiǎochǒu zhèngzài ná ²qiú ∼. The clown is juggling with balls. 2. play tricks