耍把戲

shuǎ bǎ xì sái bả hí

Hán Việt: sái bả hí · Pinyin: shuǎ bǎ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (bả) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.表演雜技、魔術、馬戲等技藝。如:「廟口有人在耍把戲,咱們過去瞧瞧吧!」 2.比喻施展詭計。如:「這人老實,不會耍把戲!」

Eng

  • Cihui 耍把戲 huǎ bǎxì v.o. <coll.> 1. juggle | Nàge xiǎochǒu zhèngzài ná ²qiú ∼. The clown is juggling with balls. 2. play tricks