耍排場
sái bài tràng
Hán Việt: sái bài tràng · Pinyin: shuǎ pái chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。摆阔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。摆阔。
Eng
- Cihui 耍排場 huǎ páichang v.o. <coll.> go in for extravagance/ostentation