耍排場

shuǎ pái chǎng sái bài tràng

Hán Việt: sái bài tràng · Pinyin: shuǎ pái chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (bài) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍排場 huǎ páichang v.o. <coll.> go in for extravagance/ostentation