耍無賴

shuǎ wú lài sái vô lại

Hán Việt: sái vô lại · Pinyin: shuǎ wú lài

Tổng quan

hành động một cách vô liêm sỉ | cư xử khiến người khác lắc đầu ngán ngẩm

Cấu tạo: (sái) + (vô) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động một cách vô liêm sỉ | cư xử khiến người khác lắc đầu ngán ngẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賴皮不認帳或蠻橫不講理。如:「那小孩坐在地上耍無賴,想要博得母親的愛憐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用无赖手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用无赖手段。

Eng

  • CC-CEDICT to act shamelessly|to behave in a way that leaves others tut-tutting and shaking their heads in disapproval
  • Cihui to act shamelessly; to behave in a way that leaves others tut-tutting and shaking their heads in disapproval