耍死狗
sái tử cẩu
Hán Việt: sái tử cẩu · Pinyin: shuǎ sǐ gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耍賴。如:「凡事實事求是,光是耍死狗,是沒有用的!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。耍赖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。耍赖。
Eng
- Cihui 耍死狗 huǎ sǐgǒu v.o. <coll.> act perversely; try to brazen it out