耍活寶
sái hoạt bảo
Hán Việt: sái hoạt bảo · Pinyin: shuǎ huó bǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用滑稽的言行逗人发笑:休息的时候他常~,逗得同事哈哈大笑。
Eng
- Cihui 耍活寶 huǎ huóbǎo v.o. <coll.> play the fool; act silly
Hán Việt: sái hoạt bảo · Pinyin: shuǎ huó bǎo