耍活寶

shuǎ huó bǎo sái hoạt bảo

Hán Việt: sái hoạt bảo · Pinyin: shuǎ huó bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hoạt) + (bảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做滑稽、逗笑的表演。如:「不要耍活寶了,快辦正事吧!」

Eng

  • Cihui 耍活寶 huǎ huóbǎo v.o. <coll.> play the fool; act silly