耍派頭 sái phái đầu Hán Việt: sái phái đầu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 派 (phái) + 頭 (đầu)Hán Việtsái phái đầuCấu tạo耍 + 派 + 頭 · sái + phái + đầu nghĩa thành phần: sái + phái + đầu