耍滑頭
sái hoạt đầu
Hán Việt: sái hoạt đầu · Pinyin: shuǎ huá tóu
Tổng quan
xem 耍滑
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 耍滑
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指耍弄手段使自己少出力或不担责任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"耍滑"。
Eng
- CC-CEDICT see 耍滑[shua3 hua2]
- Cihui see 耍滑