耍滑头

shuǎ huá tóusái hoạt đầu

Hán Việt: sái hoạt đầu · Pinyin: shuǎ huá tóu

Tổng quan

xem 耍滑[shuǎ huá]

新华 · Tân Hoa Đại lục

指耍弄手段使自己少出力或不担责任。

Cấu tạo: 耍 (sái) + 滑 (hoạt) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả bệnh
  • Tần suất từ xem 耍滑[shuǎ huá]
  • Biên soạn 耍滑頭 huǎ huátóu* v.o. malinger; goldbrick

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"耍滑"。

Eng

  • Cihui see 耍滑
  • Tần suất từ 耍滑頭 huǎ huátóu* v.o. malinger; goldbrick

Đức

  • Handedict Drückeberger

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑头滑脑 · 滑头 · 滑頭 · 滑頭滑腦 · 耍滑 · 滑头滑脑的 · 滑頭鬼 · 滑頭麵