耍漂子 sái phiêu tử Hán Việt: sái phiêu tử Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 漂 (phiêu) + 子 (tử)Hán Việtsái phiêu tửCấu tạo耍 + 漂 + 子 · sái + phiêu + tử nghĩa thành phần: sái + phiêu + tử Nghĩa EngCihui 耍漂子 huǎ piāozi v.o. <topo.> be pretentious; put on airs