耍漂子

sái phiêu tử

Hán Việt: sái phiêu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (phiêu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍漂子 huǎ piāozi v.o. <topo.> be pretentious; put on airs