耍牌子 shuǎ pái zi · sái bài tử Hán Việt: sái bài tử · Pinyin: shuǎ pái zi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 牌 (bài) + 子 (tử)Pinyinshuǎ pái ziHán Việtsái bài tửCấu tạo耍 + 牌 + 子 · sái + bài + tử nghĩa thành phần: sái + bài + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言摆架子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言摆架子。