耍狗熊 sái cẩu hùng Hán Việt: sái cẩu hùng Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 狗 (cẩu) + 熊 (hùng)Hán Việtsái cẩu hùngCấu tạo耍 + 狗 + 熊 · sái + cẩu + hùng nghĩa thành phần: sái + cẩu + hùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.使熊表演雜耍,以娛樂觀眾。 2.比喻玩弄人。EngCihui 耍狗熊 huǎ gǒuxióng v.o. direct a performing bear (in a circus)