耍獅子

shuǎ shī zi sái sư tử

Hán Việt: sái sư tử · Pinyin: shuǎ shī zi

Tổng quan

múa lân

Cấu tạo: (sái) + (sư) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa lân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种传统的民间舞蹈。通常由两人扮成狮子的样子﹐另一人持绣球﹐逗引狮子追逐为乐﹐表演各种身段技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种传统的民间舞蹈。通常由两人扮成狮子的样子﹐另一人持绣球﹐逗引狮子追逐为乐﹐表演各种身段技巧。

Eng

  • CC-CEDICT to perform a lion dance
  • Cihui to perform a lion dance