耍猴兒

shuǎ hóu ér sái hầu nhi

Hán Việt: sái hầu nhi · Pinyin: shuǎ hóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种杂技,让猴子做各种表演;比喻戏弄人。

Eng

  • Cihui 耍猴兒 huǎhóur ►See shuǎhóu