耍猴兒

shuǎ hóu ér sái hầu nhi

Hán Việt: sái hầu nhi · Pinyin: shuǎ hóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.讓經過訓練的猴子耍把戲。 2.比喻操縱別人,叫他做種種事情。也稱為「耍傀儡」。

Eng

  • Cihui 耍猴兒 huǎhóur ►See shuǎhóu