耍着玩

sái trứ ngoạn

Hán Việt: sái trứ ngoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (trứ) + (ngoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍著玩 huǎzhe wán v.p. <coll.> fool around; waste time on nonsense