耍脾氣
sái tì khí
Hán Việt: sái tì khí · Pinyin: shuǎ pí qì
Tổng quan
giận dỗi
Nghĩa
Việt
- Cihui giận dỗi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使性子、發怒。如:「別亂耍脾氣,請多些耐心,將心比心,來面對問題。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发怒﹐使性子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发怒﹐使性子。
Eng
- CC-CEDICT to go into a huff
- Cihui to go into a huff