耍舌頭

shuǎ shé tou sái thiệt đầu

Hán Việt: sái thiệt đầu · Pinyin: shuǎ shé tou

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (thiệt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言花言巧语; 犹耍嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言花言巧语。 2.犹耍嘴。