耍花壇

shuǎ huā tán sái hoa đàn

Hán Việt: sái hoa đàn · Pinyin: shuǎ huā tán

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hoa) + (đàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍花壇 huǎ huātán v.o. balance jars