耍花頭

shuǎ huā tóu sái hoa đầu

Hán Việt: sái hoa đầu · Pinyin: shuǎ huā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hoa) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍滑头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耍滑头。

Eng

  • Cihui 耍花頭 huǎ huātou v.o. <topo.> play tricks