耍花樣

shuǎ huā yàng sái hoa dạng

Hán Việt: sái hoa dạng · Pinyin: shuǎ huā yàng

Tổng quan

giở trò với ai

Cấu tạo: (sái) + (hoa) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giở trò với ai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施展詭詐的手段。如:「你再耍花樣的話,就沒有人會相信你了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言耍花招。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言耍花招。

Eng

  • CC-CEDICT to play tricks on sb
  • Cihui to play tricks on sb