耍花頭 shuǎ huā tóu · sái hoa đầu Hán Việt: sái hoa đầu · Pinyin: shuǎ huā tóu Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 花 (hoa) + 頭 (đầu)Pinyinshuǎ huā tóuHán Việtsái hoa đầuCấu tạo耍 + 花 + 頭 · sái + hoa + đầu nghĩa thành phần: sái + hoa + đầu Nghĩa EngCihui 耍花頭 huǎ huātou v.o. <topo.> play tricks