耍蛇人 shuǎshérén · sái xà nhân Hán Việt: sái xà nhân · Pinyin: shuǎshérén Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 蛇 (xà) + 人 (nhân)PinyinshuǎshérénHán Việtsái xà nhânCấu tạo耍 + 蛇 + 人 · sái + xà + nhân nghĩa thành phần: sái + xà + nhân Nghĩa EngCihui snake charmer