耍象兒

sái tượng nhi

Hán Việt: sái tượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耍象兒 huǎxiàngr v.o. show one's intention by winking/nodding/etc.