耍賴皮

shuǎ lài pí sái lại bì

Hán Việt: sái lại bì · Pinyin: shuǎ lài pí

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (lại) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不認帳或不講理。如:「你一再耍賴皮,誰敢相信你呢?」

Eng

  • Cihui 耍賴皮 huǎ làipí v.o. <coll.> act shamelessly/insolently