耍貨兒 sái hóa nhi Hán Việt: sái hóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 貨 (hóa) + 兒 (nhi)Hán Việtsái hóa nhiCấu tạo耍 + 貨 + 兒 · sái + hóa + nhi nghĩa thành phần: sái + hóa + nhi Nghĩa EngCihui 耍貨兒 huǎhuòr ►See shuǎhuò