耍賴皮

shuǎ lài pí sái lại bì

Hán Việt: sái lại bì · Pinyin: shuǎ lài pí

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (lại) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耍赖。

Eng

  • Cihui 耍賴皮 huǎ làipí v.o. <coll.> act shamelessly/insolently