耍金耍銀 shuǎ jīn shuǎ yín · sái kim sái ngân Hán Việt: sái kim sái ngân · Pinyin: shuǎ jīn shuǎ yín Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 金 (kim) + 耍 (sái) + 銀 (ngân)Pinyinshuǎ jīn shuǎ yínHán Việtsái kim sái ngânCấu tạo耍 + 金 + 耍 + 銀 · sái + kim + sái + ngân nghĩa thành phần: sái + kim + sái + ngân